16:15:PM - 23/08/2019 (GMT+7) Icon VI Icon ENG

HOTLINEHotline: 02433120690/92

Danh mục sản phẩm

Videos

 

 

Tủ & Kệ đựng hóa chất chống cháy, chống ăn mòn, chống độc ECOSAFE

Tủ an toàn cho các sản phẩm có độc, hơi độc hoặc các sản phẩm dễ cháy-Range 3/5 ECOSAFE
view

Tủ an toàn cho các sản phẩm có độc, hơi độc hoặc các sản phẩm dễ cháy-Range 3/5 ECOSAFE

Mô tả chi tiết

Range 3/5. Tủ an toàn cho các sản phẩm có độc, hơi độc hoặc các sản phẩm dễ cháy.

Hãng: EcoSafe

Xuất xứ: Châu Âu

Theo tiêu chuẩn EN ISO 1182, ISO 864, 92/58 / CEE.

Ưu điểm

- Dung tích chứa lớn.

- Tủ để chứa các sản phẩm độc hại, hơi độc và dễ cháy.

An toàn

- Được làm bằng lớp thép đôi 12/10.

- Sơn epoxy trắng RAL 9010.

- Nhãn  «Toxics», «Noxious» hoặc «Flammables» lớn.

- Kệ chứa có thể điều chỉnh.

- Trục thông gió bên trong có lỗ mở và có thể kết nối (Ø 100 mm).

- Cửa thông gió trên mái có ống nối (Ø 100 mm).

- Móc khóa gia cố, khóa kín bằng khóa 2 điểm.

- Khóa bấm

Phụ kiện tùy chọn

- Giá giữ bổ sung (G03, G04 hoặc G06).

- Kệ chứa bằng PVC (EP03, EP04 hoặc EP06).

- Đai giữ bằng thép (GL03, GL04, hoặc GL06).

- Đai giữ bằng nhựa PVC (BP03, BP04 hoặc BP06).

- Thảm hấp thụ

Thiết bị bổ sung range 5

- Kệ có thể tháo rời bằng thép ở phía dưới.

- Hệ thống đóng cửa tự động.

- Mở lỗ thông hơi với liên kết dễ nóng chảy.

Phụ kiện tùy chọn cho range 5

- Hệ thống khóa cửa chức năng tự đóng ở 70°C.

- Giá giữ bổ sung (G03, G04, G06).

- Kệ chứa bằng PVC (EP03, EP04, EP06).

- Bể chứa bằng nhựa PVC (BP03, BP04, BP06

Dải sản phẩm

Range 3

P/N

Đặc điểm

Kích thước ngoài
H x W x D (mm)

Kích thước trong
H x W x D (mm)

Dung tích (L)

Số kệ

Khối lượng tối đa mỗi kệ (kg)

Khối lượng
(kg)

SV50

Dưới bàn

750 x 1000 x 450

650 x 950 x 400

50

1

75

62

G803G

Tủ thấp

895 x 1000 x 300

745 x 950 x 250

70

1

75

58

G804G

Tủ thấp

895 x 1000 x 450

745 x 950 x 400

100

1

75

68

G806G

Tủ thấp

895 x 1000 x 600

745 x 950 x 550

135

1

75

82

G1204E

Trên bàn

1295 x 1000 x 450

1145 x 950 x 400

150

3

75

92

G2004B

Tủ cao

2095 x 1000 x 450

1945 x 950 x 400

250

5

75

145

G2006B

Tủ cao

2095 x 1000 x 600

1945 x 950 x 550

300

5

75

166

 

Range 5

P/N

Đặc điểm

Kích thước ngoài
H x W x D (mm)

Kích thước trong
H x W x D (mm)

Dung tích (L)

Số kệ

Khối lượng tối đa mỗi kệ (kg)

Khối lượng
(kg)

S604T

Dưới bàn

750 x 1000 x 450

650 x 950 x 400

50

1

75

69

S804T

Tủ thấp

895 x 1000 x 450

745 x 950 x 400

100

1

75

75

S806T

Tủ thấp

895 x 1000 x 600

745 x 950 x 550

135

1

75

90

S1204T

Trên bàn

1295 x 1000 x 450

1145 x 950 x 400

150

3

75

99

S2004T

Tủ cao

2095 x 1000 x 450

1945 x 950 x 400

250

5

75

152

S2006T

Tủ cao

2095 x 1000 x 600

1945 x 950 x 550

300

5

75

174

Tin tức

Hỗ trợ trực tuyến

0243 3120 690

yahoo Kỹ thuật

yahoo Kinh doanh

Skype Kỹ thuật

Skype Kinh doanh

Liên kết

Các đối tác

  • omega
  • horiba
  • land ametek
  • witeg
  • gfl
  • imr
  • uvitec
  • AATI
  • dna genotek
  • amerex
  • astec
  • apex
  • staplex
  • implen
  • thermo
  • eltra
  • Đối tác3
  • eyela
Tranh ? qu